Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 心底
心底
xīndǐ
Đáy lòng, tận sâu trong lòng
Hán việt:
tâm để
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 心底
底
【dǐ】
đáy, cơ sở
心
【xīn】
trái tim
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 心底
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đáy lòng, tận sâu trong lòng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI