心
丶フ丶丶
4
颗, 个
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Hình vẽ trái tim với ba nét như nhịp đập, cơ quan trung tâm của cảm xúc và sự sống, trái tim 心.
Thành phần cấu tạo
心
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
noun (organ)
Nghĩa:tim, trái tim (bộ phận cơ thể).
Ví dụ (8)
我的心跳得很快。
Tim tôi đập rất nhanh.
他的心脏不太好。
Tim (bệnh tim) của ông ấy không được tốt lắm.
经常运动对心脏有好处。
Thường xuyên vận động có lợi cho tim mạch.
把手放在心口上。
Đặt tay lên ngực (chỗ trái tim).
这就是我的心声。
Đây chính là tiếng lòng (tiếng tim) của tôi.
2
noun (mind/feeling)
Nghĩa:lòng, tâm trí, tâm trạng, tâm (giữa).
Ví dụ (10)
今天我心情很好。
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
你真是好心没好报。
Bạn đúng là có lòng tốt mà không được báo đáp.
这点小事别放在心上。
Chuyện nhỏ này đừng để trong lòng (đừng để bụng).
只要用心,什么都能学会。
Chỉ cần để tâm (chăm chỉ), cái gì cũng có thể học được.
他是一个有爱心的人。
Anh ấy là một người có lòng yêu thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây