深深
讲
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 深深
Định nghĩa
1
adverb/adjective
Nghĩa:sâu sắc, thật sâu, hết sức (dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc tình cảm).
Ví dụ (10)
这个感人的故事深深地打动了我。
Câu chuyện cảm động này đã làm tôi rung động sâu sắc.
他深深地吸了一口气,试图让自己平静下来。
Anh ấy hít một hơi thật sâu, cố gắng để bản thân bình tĩnh lại.
我深深地爱着这片养育我的土地。
Tôi yêu tha thiết (yêu sâu sắc) mảnh đất đã nuôi dưỡng tôi.
你的教诲已经深深地印在我的脑海里。
Lời dạy bảo của bạn đã in sâu đậm trong tâm trí tôi.
我也曾深深地迷茫过,不知道未来在哪里。
Tôi cũng đã từng hoang mang tột độ, không biết tương lai ở đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây