补充
个
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 补充
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:bổ sung, thêm vào, nạp thêm (thêm vào những gì còn thiếu để cho đầy đủ).
Ví dụ (10)
运动之后,我们需要及时补充水分。
Sau khi vận động, chúng ta cần kịp thời bổ sung nước (thành phần nước).
刚才我说得不够完整,现在我想补充几点。
Vừa nãy tôi nói chưa được đầy đủ lắm, bây giờ tôi muốn bổ sung vài điểm.
医生建议他多吃水果,补充维生素C。
Bác sĩ khuyên anh ấy ăn nhiều trái cây để bổ sung vitamin C.
这篇文章的内容太简单了,需要再补充一些细节。
Nội dung bài văn này đơn giản quá, cần phải bổ sung thêm một số chi tiết nữa.
我们要不断学习新知识,充实和补充自己。
Chúng ta phải không ngừng học hỏi kiến thức mới, làm phong phú và bổ sung cho bản thân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây