Hán Việt:THỤ••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨ノ丶フ丶一丨丶
木Mộc+又Hựu+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
树
cây
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)

又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

树
cây (thân gỗ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:cây (thân gỗ).
ENTiếng Anh:Tree.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在院子里种了一棵树。
Chúng tôi đã trồng một cái cây trong sân.
We planted a tree in the yard.
#2
小鸟在树上唱歌。
Chú chim nhỏ đang hót trên cây.
The little bird is singing in the tree.
#3
这棵树已经有两百岁了。
Cái cây này đã được 200 tuổi rồi.
This tree is already two hundred years old.
#4
大树底下好乘凉。
Dưới bóng cây lớn dễ hóng mát (Tìm người có thế lực để nương tựa).
It's nice to enjoy the shade under a big tree.
#5
孩子们喜欢爬树。
Lũ trẻ thích leo cây.
Children like climbing trees.
2
Động từ
VINghĩa:trồng, dựng lên, kiến lập (thường dùng trong từ ghép: shùlì).
ENTiếng Anh:To plant, to set up, to establish.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
树立榜样。
Dựng lên (thiết lập) tấm gương sáng.
Set an example.
#2
独树一帜。
Tự dựng một ngọn cờ riêng (Có phong cách độc đáo, riêng biệt).
Stand out with a unique style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây