Hán Việt:THỤ DIỆP••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 树+又Hựu • chữ 树+寸Thốn • chữ 树+口Khẩu • chữ 叶+十Thập • chữ 叶
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

树叶
lá cây (thường chỉ số nhiều hoặc tổng thể lá trên cây).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lá cây (thường chỉ số nhiều hoặc tổng thể lá trên cây).
ENTiếng Anh:Leaves (of a tree), foliage.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
秋天到了,树叶变黄了。
Mùa thu đến rồi, lá cây đã chuyển sang màu vàng.
Autumn has arrived, and the leaves have turned yellow.
#2
风一吹,树叶就落下来了。
Gió vừa thổi, lá cây liền rụng xuống.
When the wind blows, the leaves fall.
#3
地上市满是干枯的树叶。
Trên mặt đất đầy những chiếc lá khô héo.
The ground is covered with dry leaves.
#4
清洁工正在清扫路边的树叶。
Công nhân vệ sinh đang quét dọn lá cây bên đường.
The cleaner is sweeping up the leaves by the roadside.
#5
这棵树的树叶非常茂盛。
Lá của cái cây này vô cùng xum xuê (tốt tươi).
The leaves on this tree are very lush.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây




