树叶
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lá cây (thường chỉ số nhiều hoặc tổng thể lá trên cây).
Ví dụ (8)
秋天到了,树叶变黄了。
Mùa thu đến rồi, lá cây đã chuyển sang màu vàng.
风一吹,树叶就落下来了。
Gió vừa thổi, lá cây liền rụng xuống.
地上市满是干枯的树叶。
Trên mặt đất đầy những chiếc lá khô héo.
清洁工正在清扫路边的树叶。
Công nhân vệ sinh đang quét dọn lá cây bên đường.
这棵树的树叶非常茂盛。
Lá của cái cây này vô cùng xum xuê (tốt tươi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây