Hán Việt:CAI••Loại từ:Động từ
8 nét
丶フ丶一フノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+亥Hợi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
该
nên, cần
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

亥
Hợi
Chi Hợi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

该
nên, cần phải, đáng lẽ (chỉ sự bắt buộc về đạo lý hoặc dự đoán).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Trợ động từ
VINghĩa:nên, cần phải, đáng lẽ (chỉ sự bắt buộc về đạo lý hoặc dự đoán).
ENTiếng Anh:Should, ought to, need to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
天晚了,我该回家了。
Trời muộn rồi, tôi nên về nhà thôi.
It's getting late; I should go home.
#2
你不该对他发脾气。
Bạn không nên nổi nóng với anh ấy.
You shouldn't have lost your temper with him.
#3
如果你生病了,就该去医院。
Nếu bạn bị ốm thì nên đi bệnh viện.
If you're sick, you should go to the hospital.
#4
这件事早就该做了。
Việc này đáng lẽ phải làm từ lâu rồi.
This should have been done long ago.
#5
这是我该做的。
Đây là việc tôi nên làm (trả lời khi được cảm ơn).
This is what I'm supposed to do.
2
Động từ
VINghĩa:đến lượt, nợ (tiền/công).
ENTiếng Anh:To contain, to be someone's turn, to owe.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
下一个该谁了?
Người tiếp theo đến lượt ai rồi?
Whose turn is next?
#2
这次该你了。
Lần này đến lượt bạn rồi.
It's your turn this time.
#3
今天该我值日。
Hôm nay đến lượt tôi trực nhật.
It's my turn to be on duty today.
#4
我还该他一百块钱。
Tôi còn nợ anh ấy một trăm tệ.
I still owe him one hundred yuan.
#5
他不该你的。
Anh ấy không có nợ nần gì bạn cả (Anh ấy không có nghĩa vụ phải làm cho bạn).
He doesn't owe you anything.
3
Đại từ (trang trọng)
VINghĩa:đó, ấy, này (văn viết trang trọng: Cai).
ENTiếng Anh:That, the said, the above-mentioned.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
该校位于北京市中心。
Ngôi trường đó (trường này) nằm ở trung tâm thành phố Bắc Kinh.
The school is located in downtown Beijing.
#2
该项目已经完成了。
Dự án đó (Dự án kể trên) đã hoàn thành rồi.
The project has already been completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây