Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
谢谢
xièxie
cảm ơn, tạ ơn.
Hán Việt:TẠ TẠ•Bộ thủ:讠 Ngôn•Loại từ:Động từ
HSK 1
Động từ

Gợi nhớ nhanh

Dùng lời nói lễ phép (讠: ngôn) cùng dáng vẻ cúi mình trân trọng (射: xạ/dạ) lặp lại hai lần "tạ tạ" (谢谢) để bày tỏ tấm lòng biết ơn sâu sắc — "cảm ơn, xin cảm ơn".

Thành phần cấu tạo

谢谢
xièxie
cảm ơn, xin cảm ơn
谢
xiè • tạ
cảm ơn
讠
Bộ Ngônyán
Lời nói chân thành
Bộ Ngôn
射
Chữ Xạshè
Cúi mình cung kính, bắn tên (biểu âm)
谢
xiè • tạ
cảm ơn
讠
Bộ Ngônyán
Lời nói chân thành
Bộ Ngôn
射
Chữ Xạshè
Cúi mình cung kính, bắn tên (biểu âm)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
động từ
Nghĩa:cảm ơn, tạ ơn.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
xièxie谢谢nǐ你de的bāngzhù帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you for your help.
#2
tài太xièxie谢谢nǐ你le了!
Cảm ơn bạn nhiều lắm!
Thank you so much!
#3
bú不yòng用xiè谢,zhè这shì是wǒ我yīnggāi应该zuò做de的。
Không cần cảm ơn, đây là việc tôi nên làm.
You're welcome. It's what I should do.
#4
wǒ我yào要hǎo好hǎo好xièxie谢谢tā他。
Tôi phải cảm ơn anh ấy thật chu đáo.
I want to thank him properly.
#5
xièxie谢谢dàjiā大家de的dàolái到来。
Cảm ơn sự hiện diện của mọi người (Cảm ơn mọi người đã đến).
Thank you all for coming.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây