Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
xiè
HSK 4
cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
Hán Việt:TẠ••Loại từ:Động từ
12 nét
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+射Chữ Dạ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

谢
xiè
cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
射
Chữ Dạshè
Bắn / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Sau khi người khác giúp mình bắn tên (射) trúng đích, ta phải mở lời nói (讠) chân thành để bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn họ (谢).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
ENTiếng Anh:thank, decline, apologize, wither
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xièxie谢谢nǐ你de的bāngzhù帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you for your help.
#2
tā他wǎn婉xiè谢le了yāoqǐng邀请。
Anh ấy lịch sự từ chối lời mời.
He politely declined the invitation.
#3
huā花yǐjīng已经xiè谢le了。
Hoa đã tàn rồi.
The flowers have already withered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây