Hán Việt:TẠ••Loại từ:Động từ
12 nét
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+射Chữ Dạ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谢
cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

射
Chữ Dạ
Bắn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谢
cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
ENTiếng Anh:thank, decline, apologize, wither
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you for your help.
#2
他婉谢了邀请。
Anh ấy lịch sự từ chối lời mời.
He politely declined the invitation.
#3
花已经谢了。
Hoa đã tàn rồi.
The flowers have already withered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây