xiè
cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
Hán việt: tạ
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
12
HSK1
Động từ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây