污渍
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 污渍
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:vết bẩn
Ví dụ (3)
衬衫上有一块污渍。
Trên áo sơ mi có một vết bẩn.
这种污渍很难洗掉。
Loại vết bẩn này rất khó giặt sạch.
她用清洁剂去除污渍。
Cô ấy dùng chất tẩy rửa để loại bỏ vết bẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây