Hán Việt:MÔ••Loại từ:Động từ
13 nét
一丨一一丨丨丨フ一一一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+莫Mạc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
摸
Sờ, chạm, nắn, vuốt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

莫
Mạc
Không / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

摸
sờ, chạm, vuốt ve, xoa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:sờ, chạm, vuốt ve, xoa.
ENTiếng Anh:To touch, to stroke, to feel (with hand).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请勿触摸展品。
Xin đừng chạm vào hiện vật trưng bày.
Please do not touch the exhibits.
#2
妈妈摸了摸我的头。
Mẹ xoa xoa đầu tôi.
Mom patted me on the head.
#3
这块布摸起来很软。
Tấm vải này sờ vào thấy rất mềm.
This piece of cloth feels very soft.
#4
他摸了一下口袋,发现钥匙不见了。
Anh ấy sờ túi một cái, phát hiện chìa khóa không thấy đâu nữa.
He felt in his pocket and discovered that the key was missing.
#5
如果你发烧了,摸摸额头会很烫。
Nếu bạn bị sốt, sờ trán sẽ thấy rất nóng.
If you have a fever, your forehead will feel very hot to the touch.
2
Động từ
VINghĩa:mò mẫm, tìm kiếm, thăm dò, nắm bắt (ý tứ).
ENTiếng Anh:To grope for, to try to find out, to figure out.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
上班时间要认真工作,别总摸鱼。
Trong giờ làm việc phải làm việc nghiêm túc, đừng suốt ngày mò cá (trốn việc, lười biếng).
Goof off at work.
#2
我们在黑暗中摸索着前进。
Chúng tôi dò dẫm tiến về phía trước trong bóng tối.
We groped our way forward in the dark.
#3
我还没摸清他的脾气。
Tôi vẫn chưa nắm rõ (mò ra) tính khí của anh ta.
I still haven't figured out his temperament.
#4
浑水摸鱼。
Đục nước béo cò (Thừa cơ trục lợi).
Fish in troubled waters.
#5
这件事情我摸不着头脑。
Việc này tôi không hiểu đầu đuôi ra sao (sờ không thấy đầu óc đâu - bối rối).
This matter has me completely baffled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây