慢慢
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 慢慢
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:từ từ
Ví dụ (3)
别急,慢慢说。
Đừng vội, nói từ từ.
她慢慢走上楼。
Cô ấy từ từ đi lên lầu.
事情会慢慢好起来。
Mọi chuyện sẽ từ từ tốt lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây