慢
丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
14
快
期
HSK 1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:chậm, từ từ (tốc độ thấp, trái với nhanh).
Ví dụ (8)
请你说得慢一点儿好吗?
Bạn làm ơn nói chậm lại một chút được không?
他走路走得非常慢。
Anh ấy đi bộ đi rất là chậm.
这里的网速太慢了,打不开网页。
Tốc độ mạng ở đây chậm quá, không mở được trang web.
我的手表慢了五分钟。
Đồng hồ của tôi bị chạy chậm mất 5 phút rồi.
别着急,慢慢来,会有办法的。
Đừng lo lắng, cứ từ từ thôi, sẽ có cách giải quyết mà.
2
greeting / adverb
Nghĩa:đi cẩn thận, từ từ thôi (dùng trong câu chào hỏi, dặn dò lịch sự).
Ví dụ (7)
慢走,路上小心!
Đi cẩn thận nhé (đi thong thả), đi đường chú ý an toàn! (Chào khách ra về).
各位请慢用。
Mời các vị cứ từ từ dùng bữa (Chúc ngon miệng).
这里有很多书,您可以慢慢看。
Ở đây có rất nhiều sách, ngài có thể từ từ xem.
雨天路滑,开车慢点儿。
Trời mưa đường trơn, lái xe chậm một chút nhé.
慢点儿吃,别噎着了。
Ăn chậm thôi, kẻo bị nghẹn đấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây