宝宝
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 宝宝
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:em bé
Ví dụ (3)
宝宝正在睡觉。
Em bé đang ngủ.
妈妈给宝宝换衣服。
Mẹ thay quần áo cho em bé.
宝宝听到音乐就笑了。
Em bé nghe thấy nhạc liền cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây