Hán Việt:ĐƯU••Loại từ:Động từ
6 nét
ノ一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
丿Nét phẩy+去Khứ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
丢
làm mất, vứt bỏ, ném
丿
Nét phẩy
Nét phẩy (phía trên)
去
Khứ
Đi mất (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

丢
mất, thất lạc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:mất, thất lạc.
ENTiếng Anh:To lose, to misplace.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的钱包丢了。
Ví tiền của tôi mất rồi.
My wallet is lost.
#2
你的书不会丢的,放心吧。
Sách của bạn không mất đâu, yên tâm đi.
Your book won't get lost, don't worry.
#3
我们走丢了。
Chúng tôi bị lạc đường rồi (đi mất phương hướng).
We got lost.
#4
他把工作丢了。
Anh ấy bị mất việc rồi.
He lost his job.
#5
真是丢脸!
Thật là mất mặt (xấu hổ)!
How embarrassing!
2
Động từ
VINghĩa:vứt, ném, quăng, bỏ qua một bên.
ENTiếng Anh:To throw, to cast, to toss, to put aside.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别乱丢垃圾。
Đừng vứt rác bừa bãi.
Don't litter.
#2
把它丢进垃圾桶里。
Vứt nó vào thùng rác đi.
Throw it into the trash can.
#3
这个问题先丢在一边,以后再谈。
Vấn đề này vứt (bỏ) qua một bên đã, sau này hẵng nói.
Let's put this issue aside for now and talk about it later.
#4
谁向我丢了一块石头?
Ai đã ném một hòn đá vào tôi thế?
Who threw a stone at me?
#5
请不要把废旧电池随便丢弃。
Xin đừng vứt bỏ pin cũ hỏng một cách tùy tiện.
Discard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây