Hán Việt:SUẤT GIAO••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ • chữ 摔+率Suất • chữ 摔+跤Chữ 跤
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
摔跤
ngã, té ngã
摔
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

率
Suất
Dẫn dắt / âm đọc (nằm bên phải)
跤
Hình ảnh minh họa

摔跤
té ngã, ngã, trượt chân (thường dùng cho người).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:té ngã, ngã, trượt chân (thường dùng cho người).
ENTiếng Anh:To trip and fall / To tumble.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
路太滑了,小心别摔跤。
Đường trơn quá, cẩn thận kẻo ngã đấy.
The road is too slippery, so be careful not to fall.
#2
那个孩子跑得太快,摔了一跤。
Đứa bé kia chạy nhanh quá, ngã một cái (làm một cú ngã).
The child was running too fast and fell down.
#3
他骑自行车摔跤了,把腿摔伤了。
Anh ấy đi xe đạp bị ngã, làm bị thương chân rồi.
He fell off his bicycle and injured his leg.
#4
奶奶年纪大了,怕摔跤。
Bà nội lớn tuổi rồi, sợ bị té ngã.
Grandma is old and is afraid of falling.
#5
刚学会走路的小孩容易摔跤。
Trẻ con mới tập đi rất dễ bị ngã.
Children who have just learned to walk are prone to falling.
2
Danh từ / động từ (sport)
VINghĩa:đấu vật (môn thể thao hoặc trò chơi dân gian).
ENTiếng Anh:Wrestling (sport).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
蒙古族人非常喜欢摔跤。
Người dân tộc Mông Cổ rất thích đấu vật.
Mongolians are very fond of wrestling.
#2
我们来看一场精彩的摔跤比赛。
Chúng ta hãy xem một trận đấu vật đặc sắc.
We have come to watch an exciting wrestling match.
#3
他是一名职业摔跤运动员。
Anh ấy là một vận động viên đấu vật chuyên nghiệp.
He is a professional wrestler.
#4
这也是一种摔跤技巧。
Đây cũng là một loại kỹ thuật đấu vật.
This is also a wrestling technique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây