看看
kànkan
Nhìn xem
Hán việt: khan khan
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Nhìn xem
Ví dụ (3)
xiānkànkànzhèfènbào gào
Bạn xem thử báo cáo này trước.
xiǎngshāngchǎngkànkàn
Tôi muốn đến trung tâm thương mại xem thử.
shēngràngzàikànkànjiǎn chájié guǒ
Bác sĩ bảo anh ấy xem lại kết quả kiểm tra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây