Kiểm tra tổng hợp
0%
1Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
你说你一定会来,
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
2Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
3Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我一定会做到的。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
对不起,昨天我有点事,
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Điền từ vào chỗ trống
真的不是_______的。
7Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng từ '相信' .

8Dịch nghĩa
可是你昨天没来。
9Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '发誓' (Thề)
10Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
下次一定不会。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
12Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất
13Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả hành động 'thề'