Kiểm tra tổng hợp

13 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Điền từ vào chỗ trống

真的不是_______的。

2Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

对不起,昨天我有点事,
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

你说你一定会来,
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Dịch nghĩa

可是你昨天没来。

6Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
7Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp nhất

8Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng từ '相信' .

Hình ảnh này mô tả đúng từ '相信' (Tin tưởng/Niềm tin).
9Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

10Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '发誓' (Thề)

11Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả hành động 'thề'

12Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我一定会做到的。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
13Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

下次一定不会。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn: