Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Hội thoại
Anh thề
Bài hội thoại
KIỂM TRA NGHE
KIỂM TRA DỊCH
CHÉP CHÍNH TẢ
TỔNG HỢP
PHÁT ÂM
Bài 1
Anh thề
Bắt đầu nghe
Xem video
Từ vựng
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
王伟
nǐ
你
shuō
说
nǐ
你
yī
dìng
一
定
huì
会
lái
来
,
Anh nói chắc chắn sẽ đến,
王伟
kě
shì
可
是
nǐ
你
zuó
tiān
昨
天
méi
没
lái
来
。
nhưng hôm qua anh đã không đến.
李丽
duì
bù
qǐ
对
不
起
,
zuó
tiān
昨
天
wǒ
我
yǒu
diǎn
有
点
shì
事
,
Xin lỗi, hôm qua anh có chút việc,
李丽
zhēn
真
de
的
bú
shì
不
是
gù
yì
故
意
de
的
。
thật sự không cố ý.
王伟
nà
那
nǐ
你
xià
cì
下
次
bú
huì
不
会
zài
再
zhè
yàng
这
样
ba
吧
?
Vậy lần sau anh sẽ không như thế nữa chứ?
李丽
wǒ
我
fā
shì
发
誓
!
Anh thề!
李丽
xià
cì
下
次
yī
dìng
一
定
bú
huì
不
会
。
Lần sau chắc chắn sẽ không như vậy nữa.
王伟
hǎo
好
ba
吧
,
wǒ
我
zài
再
xiāng
xìn
相
信
nǐ
你
yī
cì
一
次
。
Được rồi, em sẽ tin anh thêm lần nữa.
李丽
xiè
xiè
谢
谢
!
Cảm ơn!
李丽
wǒ
我
yī
dìng
一
定
huì
会
zuò
dào
做
到
de
的
。
Anh chắc chắn sẽ làm được.