Kiểm tra tổng hợp
0%
1Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
2Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
是自己学的吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả phương pháp học tập
4Điền từ vào chỗ trống
我喜欢吃_______。
5Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
你会说越南语吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
7Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '发音' (Phát âm)
8Nghe và trả lời
Nghe lời mời và chọn câu trả lời phù hợp
9Phản xạ
你怎么学的?
10Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
这样我也可以多练习越南语。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Dịch nghĩa
会一点儿,不过说得不太好。
13Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng món ăn '越南菜' .
