Kiểm tra tổng hợp
0%
1Dịch nghĩa
你多大了?
2Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '属' (Cầm tinh/Thuộc về)
3Phản xạ
你属什么?
4Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh con vật được nhắc đến
5Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Tôi là anh trai của bạn.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng
8Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '龙' (Rồng)
9Dịch nghĩa
当然!你属什么?
10Điền từ vào chỗ trống
我_______你的哥哥。
11Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
12Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我二十二岁。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
13Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe