Kiểm tra tổng hợp

13 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Dịch nghĩa

你多大了?

2Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '属' (Cầm tinh/Thuộc về)

3Phản xạ

你属什么?

4Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh con vật được nhắc đến

5Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Tôi là anh trai của bạn.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

8Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '龙' (Rồng)

9Dịch nghĩa

当然!你属什么?

10Điền từ vào chỗ trống

我_______你的哥哥。

11Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
12Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我二十二岁。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
13Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe