Bài 1

Bạn tuổi gì

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
李
nǐ你duō dà多大le了?
Bạn bao nhiêu tuổi?
王
wǒ我èr shí二十suì岁。
Tôi hai mươi tuổi.
王
nǐ你ne呢?
Còn bạn?
李
wǒ我èr shí二十èr二suì岁。
Tôi hai mươi hai tuổi.
王
ò哦,nǐ你bǐ比wǒ我dà大。
Ồ, bạn lớn hơn tôi.
李
shì de是的,wǒ我shì是nǐ你de gē的哥gē哥。
Đúng vậy, tôi là anh của bạn.
王
hā hā哈哈,zhēn真de的ma吗?
Haha, thật sao?
李
dāngr án当然!nǐ你shǔ属shén me什么?
Tất nhiên! Bạn cầm tinh con gì?
王
wǒ我shǔ属lóng龙。
Tôi cầm tinh con Rồng.
王
nǐ你ne呢?
Còn bạn?
李
wǒ我shǔ属shé蛇,wǒ men我们hěn很hé合!
Tôi cầm tinh con Rắn, chúng ta rất hợp!