Hi HSK
Học Tiếng Trung
Phòng Luyện Nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Hội thoại
Bạn tuổi gì
Bài hội thoại
KIỂM TRA NGHE
KIỂM TRA DỊCH
CHÉP CHÍNH TẢ
TỔNG HỢP
PHÁT ÂM
Bài 1
Bạn tuổi gì
Bắt đầu nghe
Xem video
Từ vựng
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
李
nǐ
你
duō
dà
多
大
le
了
?
Bạn bao nhiêu tuổi?
王
wǒ
我
èr
shí
二
十
suì
岁
。
Tôi hai mươi tuổi.
王
nǐ
你
ne
呢
?
Còn bạn?
李
wǒ
我
èr
shí
二
十
èr
二
suì
岁
。
Tôi hai mươi hai tuổi.
王
ò
哦
,
nǐ
你
bǐ
比
wǒ
我
dà
大
。
Ồ, bạn lớn hơn tôi.
李
shì
de
是
的
,
wǒ
我
shì
是
nǐ
你
de
gē
的
哥
gē
哥
。
Đúng vậy, tôi là anh của bạn.
王
hā
hā
哈
哈
,
zhēn
真
de
的
ma
吗
?
Haha, thật sao?
李
dāngr
án
当
然
!
nǐ
你
shǔ
属
shén
me
什
么
?
Tất nhiên! Bạn cầm tinh con gì?
王
wǒ
我
shǔ
属
lóng
龙
。
Tôi cầm tinh con Rồng.
王
nǐ
你
ne
呢
?
Còn bạn?
李
wǒ
我
shǔ
属
shé
蛇
,
wǒ
men
我
们
hěn
很
hé
合
!
Tôi cầm tinh con Rắn, chúng ta rất hợp!