Kiểm tra tổng hợp
0%
1Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我听说有个宠物收容所。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
2Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Bởi vì mèo rất độc lập.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Hay là cuối tuần chúng ta cùng đi xem nhé?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
Bạn có thích nuôi thú cưng không?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
5Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Dịch nghĩa
我更喜欢狗。
7Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '温顺' (Ôn hòa/Ngoan ngoãn)
8Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng loài '拉布拉多' .

9Dịch nghĩa
但也需要承担责任。
10Phản xạ
你为什么喜欢猫?
11Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
12Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
13Điền từ vào chỗ trống
我住在_______,有个大院子。
14Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng
15Điền từ vào chỗ trống
既能帮助动物,又能找到新_______。
16Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng hành động