Kiểm tra tổng hợp

16 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Điền từ vào chỗ trống

我住在_______,有个大院子。

2Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

3Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '温顺' (Ôn hòa/Ngoan ngoãn)

4Điền từ vào chỗ trống

既能帮助动物,又能找到新_______。

5Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我听说有个宠物收容所。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Dịch nghĩa

但也需要承担责任。

8Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

9Phản xạ

你为什么喜欢猫?

10Dịch nghĩa

我更喜欢狗。

11Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Bởi vì mèo rất độc lập.
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng loài '拉布拉多' .

Hình ảnh này mô tả đúng loài '拉布拉多' (Chó Labrador).
13Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng hành động

14Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
15Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Bạn có thích nuôi thú cưng không?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
16Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

Hay là cuối tuần chúng ta cùng đi xem nhé?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn: