Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi tìm chìa khóa (找钥匙)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天下午我回家的时候,发现我的钥匙不见了。 我不能进房间,非常着急。 我在我的包里找了很长时间,但是没找到。 我想,我的钥匙可能在教室里吗? 于是我给我的同学打电话,请他去教室帮我看看。 十分钟后,他告诉我,钥匙就在我的桌子上。 我真的太高兴了!

Bản dịch tiếng Việt:

1Chiều hôm nay lúc về nhà, tôi phát hiện chìa khóa của mình không thấy đâu nữa.

2Tôi không thể vào phòng, vô cùng sốt ruột.

3Tôi đã tìm trong túi của mình rất lâu, nhưng không tìm thấy.

4Tôi nghĩ, liệu chìa khóa của mình có thể ở trong lớp học không nhỉ?

5Vì vậy tôi đã gọi điện cho bạn học của mình, nhờ cậu ấy đến lớp học xem giúp tôi.

6Mười phút sau, cậu ấy nói với tôi, chìa khóa ở ngay trên bàn của tôi.

7Tôi thật sự quá vui mừng!

Bản dịch tiếng Anh:

1This afternoon when I got home, I found that my key was missing.

2I couldn’t enter my room and felt very anxious.

3I searched in my bag for a long time, but I couldn't find it.

4I wondered, could my key be in the classroom?

5So I called my classmate and asked him to check the classroom for me.

6Ten minutes later, he told me that the key was right on my desk.

7I was really so happy!