Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Buổi sáng của tôi (我的早晨)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天早上七点起床。 起床以后,我先去洗脸,然后回房间穿衣服。 七点半,我和家人一起吃早饭。 妈妈做的早饭总是很好吃,有鸡蛋、牛奶和面包。 我们一边吃早饭,一边说话。 吃完饭,我准备一下我的书包,八点钟出门去学校。 从我家到学校,走路要十五分钟。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi ngày tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

2Sau khi thức dậy, tôi đi rửa mặt trước, sau đó về phòng mặc quần áo.

3Bảy rưỡi, tôi ăn sáng cùng người nhà.

4Bữa sáng mẹ làm luôn rất ngon, có trứng gà, sữa và bánh mì.

5Chúng tôi vừa ăn sáng, vừa nói chuyện.

6Ăn cơm xong, tôi chuẩn bị cặp sách một chút, tám giờ ra khỏi nhà đến trường.

7Nhà tôi cách trường không xa, đi bộ mất mười lăm phút.

Bản dịch tiếng Anh:

1I get up at seven o'clock every morning.

2After getting up, I first wash my face, then go back to my room to get dressed.

3At 7:30, I have breakfast with my family.

4The breakfast my mother makes is always delicious, with eggs, milk, and bread.

5We talk while eating breakfast.

6After finishing breakfast, I organize my schoolbag and leave home at eight to go to school.

7It takes fifteen minutes to walk from my home to school.