Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Rút tiền ở ngân hàng (去银行取钱)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的钱包已经空了,所以今天下午我去银行取一些钱。 银行里人不少,前面还有五个人在排队。 我等了差不多十分钟。 轮到我时,我对柜员说:“您好,我想取一千块钱。” 她笑着说:“好的,请把您的银行卡给我。” 我递给她银行卡,很快她就把钱交给我了。 我觉得这里的服务非常周到。

Bản dịch tiếng Việt:

1Ví của tôi đã hết tiền, nên chiều nay tôi đi ngân hàng rút một ít tiền.

2Trong ngân hàng khá đông người, phía trước vẫn còn năm người đang xếp hàng.

3Tôi đã chờ khoảng mười phút.

4Đến lượt tôi, tôi nói với giao dịch viên: “Xin chào, tôi muốn rút một nghìn tệ.”

5Cô ấy mỉm cười nói: “Được, xin hãy đưa cho tôi thẻ ngân hàng của bạn.”

6Tôi đưa cho cô ấy thẻ ngân hàng, rất nhanh cô ấy đã trao tiền cho tôi.

7Tôi thấy dịch vụ ở đây rất chu đáo.

Bản dịch tiếng Anh:

1My wallet was already empty, so this afternoon I went to the bank to withdraw some money.

2There were quite a few people in the bank, and there were still five people in line ahead of me.

3I waited for about ten minutes.

4When it was my turn, I said to the teller, "Hello, I'd like to withdraw one thousand yuan."

5She smiled and said, "Okay, please give me your bank card."

6I handed her my bank card, and she quickly handed the money to me.

7I felt that the service here was very attentive.