Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Chờ xe buýt buổi chiều (在车站等公共汽车)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天下午我要去商店买东西。 我五点钟到公共汽车站等车。 车站上的人很多,大家都在等车。 我等了十分钟,车还没来,我觉得有点儿着急。 天气不太好,开始下小雨了。 我又等了五分钟,终于看见我要坐的7路车来了。 虽然等的时间有点儿长,但是能坐上车,我很高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

1Chiều nay tôi sẽ đi cửa hàng mua đồ.

2Tôi đến trạm xe buýt lúc năm giờ để chờ xe.

3Ở trạm có rất nhiều người, mọi người đều đang chờ xe.

4Tôi đã chờ mười phút, xe vẫn chưa đến, tôi cảm thấy hơi sốt ruột.

5Thời tiết không tốt lắm, bắt đầu có mưa phùn.

6Tôi lại chờ thêm năm phút rồi cuối cùng cũng nhìn thấy xe buýt số 7 mà tôi định đi.

7Mặc dù thời gian chờ khá lâu, nhưng được lên xe tôi rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1This afternoon I am going to the store to buy things.

2I arrived at the bus stop at five o'clock to wait for the bus.

3There were many people at the station; everyone was waiting for the bus.

4I waited for ten minutes, but the bus still didn't come, and I felt a bit anxious.

5The weather wasn't very good, and it started to drizzle.

6I waited another five minutes, and finally saw the number 7 bus I wanted to take.

7Although the wait was a bit long, I was very happy to be able to get on the bus.