Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
下个星期我就要去旅游了,所以我今天需要准备一下东西。 天气预报说那里很热,所以我带了很多件衣服,也带了帽子。 我还想带一本书,坐飞机的时候可以看。 我的行李箱不大,我把东西一件一件地放进去,很快就满了。 现在,东西都准备好了,我很高兴,希望下个星期快点儿来。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tuần sau tôi sẽ đi du lịch, vì vậy hôm nay tôi cần chuẩn bị một số đồ.
2Dự báo thời tiết nói ở đó rất nóng, vì vậy tôi mang theo nhiều bộ quần áo và cả mũ.
3Tôi cũng muốn mang theo một cuốn sách để có thể đọc khi ngồi máy bay.
4Vali của tôi không lớn, tôi xếp đồ vào lần lượt từng món, rất nhanh đã đầy.
5Bây giờ đồ đã chuẩn bị xong, tôi rất vui, hy vọng tuần sau mau tới.
Bản dịch tiếng Anh:
1I'm going on a trip next week, so I need to prepare some things today.
2The weather forecast says it will be very hot there, so I packed many clothes and a hat.
3I also want to bring a book so I can read it on the plane.
4My suitcase isn't big, so I put things in one by one and it quickly became full.
5Now that everything is ready, I'm very happy and hope next week comes soon.