Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Chiếc bàn học của tôi (我的书桌)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的房间里有一张大桌子。 桌子的左边是一本书和几个本子。 右边是一个白色的杯子,我用它来喝水。 桌子的最前面是我的电脑,我每天都用它学习和工作。 电脑旁边还有一支笔和一个小小的电话。 我喜欢把东西都放得很好,所以我的桌子每天都很干净。

Bản dịch tiếng Việt:

1Trong phòng tôi có một chiếc bàn lớn.

2Bên trái bàn là một cuốn sách và vài quyển vở.

3Ở bên phải là một chiếc cốc trắng, tôi dùng nó để uống nước.

4Phía trước nhất của bàn là chiếc máy tính của tôi, mỗi ngày tôi đều dùng nó để học tập và làm việc.

5Bên cạnh máy tính còn có một cây bút và một chiếc điện thoại nhỏ nhỏ.

6Tôi thích sắp xếp mọi thứ rất gọn gàng, nên bàn của tôi mỗi ngày đều rất sạch sẽ.

Bản dịch tiếng Anh:

1In my room there is a big desk.

2On the left side of the desk is a book and several notebooks.

3On the right side is a white cup, which I use to drink water.

4At the very front of the desk is my computer, which I use every day to study and work.

5Next to the computer there is also a pen and a small phone.

6I like to arrange things neatly, so my desk is very clean every day.