Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
下个月就是我的生日了。 妈妈问我:“你生日想要什么礼物?” 我想了想,告诉妈妈,我不要礼物。 今年我的生日愿望是:希望爸爸妈妈身体健康,每天都高高兴兴。 我还希望我的汉语学习能一天比一天更好。 我觉得,这两个愿望比任何礼物都重要。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tháng tới là sinh nhật của tôi rồi.
2Mẹ hỏi tôi: “Sinh nhật con muốn quà gì?”
3Tôi nghĩ một chút rồi nói với mẹ rằng tôi không muốn quà.
4Điều ước sinh nhật của tôi năm nay là: mong bố mẹ khỏe mạnh, mỗi ngày đều vui vẻ.
5Tôi cũng hy vọng việc học tiếng Trung của tôi ngày càng tốt hơn.
6Tôi cảm thấy hai điều ước này quan trọng hơn bất kỳ món quà nào.
Bản dịch tiếng Anh:
1Next month is my birthday.
2My mother asked me, “What gift do you want for your birthday?”
3I thought for a moment and told my mother that I didn’t want any gifts.
4This year, my birthday wish is: I hope my parents are healthy and happy every day.
5I also hope that my Chinese studies will improve day by day.
6I feel that these two wishes are more important than any gift.