Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Bố dạy tôi tập đi xe đạp (爸爸教我骑自行车)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我小的时候不会骑自行车。 爸爸说要教我骑自行车。 开始的时候,我总是骑不好,也有一点儿害怕。 爸爸一直在车后面帮助我。 他告诉我:“别怕,看着前面,往前走。” 我听了他的话,试了很多次。 后来,我终于可以自己骑自行车了。 虽然学习的时候有点儿难,但是学会以后我非常高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

1Khi còn nhỏ, tôi không biết đi xe đạp.

2Bố nói sẽ dạy tôi đi xe đạp.

3Lúc mới bắt đầu, tôi luôn đi không tốt và hơi sợ.

4Bố luôn ở phía sau xe hỗ trợ tôi.

5Bố nói với tôi: “Đừng sợ, nhìn về phía trước, đạp tới đi.”

6Tôi nghe lời bố, thử nhiều lần.

7Sau đó, tôi cuối cùng đã có thể tự mình đi xe đạp.

8Mặc dù khi học hơi khó, nhưng sau khi học được tôi rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1When I was little, I couldn’t ride a bicycle.

2Dad said he would teach me how to ride a bicycle.

3At the beginning, I always rode poorly and was a bit afraid.

4Dad was constantly behind the bike helping me.

5He told me, “Don’t be afraid, look ahead, keep moving forward.”

6I listened to his words and tried many times.

7Later, I finally could ride the bicycle by myself.

8Although it was a bit difficult when learning, I was very happy after I learned.