Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Dậy muộn và đi học trễ (起床晚了迟到)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天早上我起床太晚了。 我看了一下表,已经七点半了,但是我们八点要上课。 我很快地洗脸、穿衣服,早饭也没吃就往学校跑。 虽然我跑得很快,到教室的时候还是晚了五分钟。 我跟老师说了“对不起”。 老师说:“没关系,快坐下吧。” 老师又说:“明天早上要早点儿起床。”

Bản dịch tiếng Việt:

1Sáng hôm nay tôi thức dậy quá muộn.

2Tôi nhìn đồng hồ, đã bảy giờ rưỡi rồi nhưng chúng tôi tám giờ phải vào lớp.

3Tôi nhanh chóng rửa mặt, mặc quần áo, không ăn sáng mà chạy đến trường.

4Mặc dù tôi chạy rất nhanh, đến lớp thì vẫn muộn năm phút.

5Tôi đã nói “Xin lỗi” với cô giáo.

6Cô giáo nói: “Không sao, nhanh ngồi xuống đi.”

7Cô giáo lại nói: “Sáng mai phải dậy sớm hơn đấy.”

Bản dịch tiếng Anh:

1This morning I woke up too late.

2I looked at my watch; it was already 7:30, but our class starts at eight.

3I quickly washed my face, put on clothes, and ran to school without having breakfast.

4Although I ran very fast, I still arrived at the classroom five minutes late.

5I said “sorry” to my teacher.

6The teacher said, “It’s okay, quickly take your seat.”

7The teacher also said, “You need to get up earlier tomorrow morning.”