Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的好朋友大卫今天下午坐飞机回他家。 我去机场送别他。 在机场,我们说了很多话。 我告诉他到了家以后给我打个电话。 他说:“好的,你也要好好照顾自己。” 看着他走进去,我的心里有点儿难过。 虽然他走了,但是我们还是好朋友。
Bản dịch tiếng Việt:
1Bạn thân tôi là David; chiều nay cậu ấy bay về nhà.
2Tôi đến sân bay tiễn cậu ấy.
3Ở sân bay, chúng tôi đã nói rất nhiều chuyện.
4Tôi dặn cậu ấy rằng sau khi về đến nhà hãy gọi cho tôi.
5Cậu ấy đáp: “Ừ, cậu cũng nhớ tự chăm sóc bản thân cho tốt nhé.”
6Nhìn cậu ấy bước vào trong, lòng tôi có chút buồn.
7Mặc dù cậu ấy đã đi rồi, nhưng chúng tôi vẫn là bạn thân.
Bản dịch tiếng Anh:
1My good friend David is flying back home this afternoon.
2I went to the airport to see him off.
3At the airport, we talked a lot.
4I told him to call me once he arrived home.
5He said, “Okay, you should take good care of yourself too.”
6Watching him walk inside, I felt a bit sad.
7Although he’s gone, we’re still close friends.