Đọc hiểu

Một ngày đi khám bác sĩ

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
眼睛点儿舒服医生看看知道医生今天医院所以医院电话电话一个服务员:“请问医生今天下午时间?” 一下:“下午三点时间。” :“三点谢谢!”

Bản dịch tiếng Việt:

Mấy ngày gần đây mắt tôi hơi không thoải mái, tôi muốn đi gặp bác sĩ Vương khám xem thế nào.

Tôi không biết hôm nay bác sĩ Vương có ở bệnh viện không, vì vậy trước tiên tôi gọi điện cho bệnh viện.

Người bắt máy là một nữ nhân viên lễ tân.

Tôi hỏi cô ấy: “Xin chào, xin hỏi bác sĩ Vương chiều nay có thời gian không?”

Cô ấy xem rồi nói với tôi: “Ông ấy có thời gian từ 3 đến 4 giờ chiều.”

Tôi nói: “Được rồi, vậy tôi sẽ đến lúc 3 giờ, cảm ơn cô!”