Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đặt lịch đi khám mắt (预约找王医生看眼睛)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的眼睛这几天有点儿不舒服,我想去找王医生看看。 我不知道王医生今天在不在医院,所以我先给医院打了个电话。 接电话的是一个女服务员。 我问她:“您好,请问王医生今天下午有时间吗?” 她看了一下,对我说:“他下午三点到四点有时间。” 我说:“好的,那我三点去,谢谢您!”

Bản dịch tiếng Việt:

1Mấy ngày gần đây mắt tôi hơi không thoải mái, tôi muốn đi gặp bác sĩ Vương khám xem thế nào.

2Tôi không biết hôm nay bác sĩ Vương có ở bệnh viện không, vì vậy trước tiên tôi gọi điện cho bệnh viện.

3Người bắt máy là một nữ nhân viên lễ tân.

4Tôi hỏi cô ấy: “Xin chào, xin hỏi bác sĩ Vương chiều nay có thời gian không?”

5Cô ấy xem rồi nói với tôi: “Ông ấy có thời gian từ 3 đến 4 giờ chiều.”

6Tôi nói: “Được rồi, vậy tôi sẽ đến lúc 3 giờ, cảm ơn cô!”

Bản dịch tiếng Anh:

1My eyes have been a bit uncomfortable these days, so I want to see Dr. Wang for a check-up.

2I don’t know if Dr. Wang is at the hospital today, so I first called the hospital.

3The person who answered was a female receptionist.

4I asked her, “Hello, may I ask if Dr. Wang has time this afternoon?”

5She checked and told me, “He is available from 3 to 4 PM this afternoon.”

6I said, “Okay, then I’ll come at 3. Thank you!”