Đọc hiểu

Sinh nhật của tôi (我的生日)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
昨天生日十九岁朋友我家生日妈妈很多好吃爸爸一个蛋糕蛋糕上面十九蜡烛朋友生日快乐蜡烛大家高兴开心一天

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm qua là sinh nhật của tôi, tôi mười chín tuổi rồi.

Các bạn đến nhà tôi tổ chức sinh nhật cho tôi.

Mẹ nấu rất nhiều món ăn ngon.

Bố mua một chiếc bánh kem lớn. Trên bánh có mười chín cây nến.

Các bạn hát bài chúc mừng sinh nhật.

Tôi thổi nến, mọi người đều rất vui.

Đây là ngày vui nhất của tôi.