Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
昨天是我的生日,我十九岁了。 朋友们来我家给我过生日。 妈妈做了很多好吃的菜。 爸爸买了一个大蛋糕。蛋糕上面有十九根蜡烛。 朋友们唱了生日快乐歌。 我吹了蜡烛,大家都很高兴。 这是我最开心的一天。
Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm qua là sinh nhật của tôi, tôi mười chín tuổi rồi.
2Các bạn đến nhà tôi tổ chức sinh nhật cho tôi.
3Mẹ nấu rất nhiều món ăn ngon.
4Bố mua một chiếc bánh kem lớn. Trên bánh có mười chín cây nến.
5Các bạn hát bài chúc mừng sinh nhật.
6Tôi thổi nến, mọi người đều rất vui.
7Đây là ngày vui nhất của tôi.
Bản dịch tiếng Anh:
1Yesterday was my birthday; I turned nineteen.
2My friends came to my house to celebrate my birthday.
3Mom made a lot of delicious dishes.
4Dad bought a big cake. There were nineteen candles on the cake.
5My friends sang the happy birthday song.
6I blew out the candles, and everyone was very happy.
7This was my happiest day.