Đọc hiểu

Sinh nhật của tôi (我的生日)

昨天是我的生日,我十九岁了。朋友们来我家给我过生日。妈妈做了很多好吃的菜。爸爸买了一个大蛋糕。蛋糕上面有十九根蜡烛。朋友们唱了生日快乐歌。我吹了蜡烛,大家都很高兴。这是我最开心的一天。

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm qua là sinh nhật của tôi, tôi mười chín tuổi rồi.

Các bạn đến nhà tôi tổ chức sinh nhật cho tôi.

Mẹ nấu rất nhiều món ăn ngon.

Bố mua một chiếc bánh kem lớn. Trên bánh có mười chín cây nến.

Các bạn hát bài chúc mừng sinh nhật.

Tôi thổi nến, mọi người đều rất vui.

Đây là ngày vui nhất của tôi.