Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi xe buýt (坐公共汽车)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天坐公共汽车去学校。 公共汽车站在我家前面。 早上车上的人很多。有时候没有座位,我就站着。 从我家到学校要坐二十分钟。 在车上我喜欢听音乐。 坐公共汽车比坐出租车便宜很多。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi ngày tôi đi xe buýt đến trường.

2Trạm xe buýt ở trước nhà tôi.

3Buổi sáng trên xe có rất nhiều người. Có lúc không có chỗ ngồi, tôi phải đứng.

4Từ nhà tôi đến trường phải đi hai mươi phút.

5Trên xe tôi thích nghe nhạc.

6Đi xe buýt rẻ hơn đi taxi rất nhiều.

Bản dịch tiếng Anh:

1I take the bus to school every day.

2The bus stop is in front of my house.

3There are a lot of people on the bus in the morning. Sometimes there are no seats, so I just stand.

4It takes twenty minutes from my house to school.

5I like to listen to music on the bus.

6Taking the bus is much cheaper than taking a taxi.