Đọc hiểu

Đi xe buýt (坐公共汽车)

我每天坐公共汽车去学校。公共汽车站在我家前面。早上车上的人很多。有时候没有座位,我就站着。从我家到学校要坐二十分钟。在车上我喜欢听音乐。坐公共汽车比坐出租车便宜很多。

Bản dịch tiếng Việt:

Mỗi ngày tôi đi xe buýt đến trường.

Trạm xe buýt ở trước nhà tôi.

Buổi sáng trên xe có rất nhiều người. Có lúc không có chỗ ngồi, tôi phải đứng.

Từ nhà tôi đến trường phải đi hai mươi phút.

Trên xe tôi thích nghe nhạc.

Đi xe buýt rẻ hơn đi taxi rất nhiều.