Đọc hiểu

Phòng của tôi (我的房间)

我的房间不大,但是很干净。房间里有一张床和一张桌子。桌子上面有电脑和几本书。床旁边有一个小书架。窗户很大,每天有很多阳光。我喜欢在房间里看书和学习。这是我最喜欢的地方。

Bản dịch tiếng Việt:

Phòng tôi không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

Trong phòng có một cái giường và một cái bàn.

Trên bàn có máy tính và mấy cuốn sách.

Bên cạnh giường có một cái kệ sách nhỏ.

Cửa sổ rất lớn, mỗi ngày có rất nhiều ánh nắng.

Tôi thích đọc sách và học tập trong phòng. Đây là nơi tôi thích nhất.