Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Phòng của tôi (我的房间)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的房间不大,但是很干净。 房间里有一张床和一张桌子。 桌子上面有电脑和几本书。 床旁边有一个小书架。 窗户很大,每天有很多阳光。 我喜欢在房间里看书和学习。这是我最喜欢的地方。

Bản dịch tiếng Việt:

1Phòng tôi không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

2Trong phòng có một cái giường và một cái bàn.

3Trên bàn có máy tính và mấy cuốn sách.

4Bên cạnh giường có một cái kệ sách nhỏ.

5Cửa sổ rất lớn, mỗi ngày có rất nhiều ánh nắng.

6Tôi thích đọc sách và học tập trong phòng. Đây là nơi tôi thích nhất.

Bản dịch tiếng Anh:

1My room is not big, but it is very clean.

2There is a bed and a desk in the room.

3There is a computer and several books on the desk.

4There is a small bookshelf next to the bed.

5The window is big; there is a lot of sunlight every day.

6I like to read and study in my room. This is my favorite place.