Đọc hiểu

Phòng của tôi (我的房间)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
房间但是干净房间一张一张桌子桌子上面电脑几本书。旁边一个书架窗户很大每天很多阳光喜欢房间看书学习喜欢地方

Bản dịch tiếng Việt:

Phòng tôi không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

Trong phòng có một cái giường và một cái bàn.

Trên bàn có máy tính và mấy cuốn sách.

Bên cạnh giường có một cái kệ sách nhỏ.

Cửa sổ rất lớn, mỗi ngày có rất nhiều ánh nắng.

Tôi thích đọc sách và học tập trong phòng. Đây là nơi tôi thích nhất.