Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học nấu ăn (学做饭)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期天我跟妈妈学做饭。 妈妈教我做西红柿炒鸡蛋。 先洗西红柿,然后切成小块。再打两个鸡蛋,放一点儿盐。 先炒鸡蛋,再放西红柿。 做好了!看起来很好吃。 爸爸说我做的菜很好吃,我很高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

1Chủ nhật tôi học nấu ăn với mẹ.

2Mẹ dạy tôi làm món cà chua xào trứng.

3Trước tiên rửa cà chua, sau đó cắt thành miếng nhỏ. Tiếp theo đập hai quả trứng, cho một chút muối.

4Xào trứng trước, rồi cho cà chua vào.

5Xong rồi! Trông rất ngon.

6Bố nói món tôi nấu rất ngon, tôi rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1On Sunday, I learned to cook with my mom.

2Mom taught me to make scrambled eggs with tomatoes.

3First wash the tomatoes, then cut them into small pieces. Then crack two eggs and add a little salt.

4First stir-fry the eggs, then add the tomatoes.

5Done! It looks delicious.

6Dad said the dish I made was delicious; I was very happy.