Đọc hiểu

Học nấu ăn (学做饭)

星期天我跟妈妈学做饭。妈妈教我做西红柿炒鸡蛋。先洗西红柿,然后切成小块。再打两个鸡蛋,放一点儿盐。先炒鸡蛋,再放西红柿。做好了!看起来很好吃。爸爸说我做的菜很好吃,我很高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

Chủ nhật tôi học nấu ăn với mẹ.

Mẹ dạy tôi làm món cà chua xào trứng.

Trước tiên rửa cà chua, sau đó cắt thành miếng nhỏ. Tiếp theo đập hai quả trứng, cho một chút muối.

Xào trứng trước, rồi cho cà chua vào.

Xong rồi! Trông rất ngon.

Bố nói món tôi nấu rất ngon, tôi rất vui.