Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期六下午,我和同学去看电影。 电影院在学校旁边,走路五分钟就到了。 我们买了两张票,还买了一些吃的。 这个电影很有意思,我们都很喜欢。电影里有一个很可爱的小女孩。 看完电影,我们一起去吃晚饭。 今天过得很开心,下次我们还一起看电影。
Bản dịch tiếng Việt:
1Chiều thứ bảy, tôi và bạn cùng lớp đi xem phim.
2Rạp phim ở bên cạnh trường, đi bộ năm phút là đến.
3Chúng tôi mua hai vé, còn mua một ít đồ ăn.
4Bộ phim này rất hay, chúng tôi đều rất thích. Trong phim có một cô bé rất đáng yêu.
5Xem phim xong, chúng tôi cùng đi ăn tối.
6Hôm nay rất vui, lần sau chúng tôi lại cùng đi xem phim.
Bản dịch tiếng Anh:
1On Saturday afternoon, my classmate and I went to watch a movie.
2The cinema is next to the school; it's a five-minute walk.
3We bought two tickets and also some snacks.
4The movie was very interesting; we all liked it. There was a very cute little girl in the movie.
5After the movie, we went to have dinner together.
6We had a great time today; next time we'll watch a movie together again.