Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我和妈妈去超市买东西。 超市很大,里面有很多东西。 妈妈买了鸡蛋、牛奶和面包。 我想买一瓶果汁,妈妈说好。 我们还买了一些蔬菜和水果。一共花了八十块钱。 东西太多了,我帮妈妈拿了两个袋子。
Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm nay tôi và mẹ đi siêu thị mua đồ.
2Siêu thị rất lớn, bên trong có rất nhiều đồ.
3Mẹ mua trứng, sữa bò và bánh mì.
4Tôi muốn mua một chai nước ép, mẹ nói được.
5Chúng tôi còn mua thêm một ít rau và hoa quả. Tổng cộng hết tám mươi tệ.
6Đồ nhiều quá, tôi giúp mẹ xách hai cái túi.
Bản dịch tiếng Anh:
1Today my mom and I went to the supermarket to buy things.
2The supermarket is very big; there are many things inside.
3Mom bought eggs, milk, and bread.
4I wanted to buy a bottle of juice; Mom said okay.
5We also bought some vegetables and fruits. It cost eighty yuan in total.
6There were too many things; I helped Mom carry two bags.