Đọc hiểu

Học bơi (学游泳)

暑假的时候,爸爸教我学游泳。我们每天早上去游泳池。开始的时候我很害怕,不敢把头放到水里。爸爸说不要怕,他会在旁边保护我。慢慢地,我学会了。现在我可以游五十米了。爸爸说我学得很快,我非常高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

Kỳ nghỉ hè, bố dạy tôi học bơi.

Mỗi sáng chúng tôi đều đi bể bơi.

Lúc đầu tôi rất sợ, không dám cho đầu xuống nước.

Bố nói đừng sợ, bố sẽ ở bên cạnh bảo vệ con.

Dần dần, tôi học được rồi. Bây giờ tôi có thể bơi năm mươi mét.

Bố nói tôi học rất nhanh, tôi rất vui.