Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học bơi (学游泳)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
暑假的时候,爸爸教我学游泳。 我们每天早上去游泳池。 开始的时候我很害怕,不敢把头放到水里。 爸爸说不要怕,他会在旁边保护我。 慢慢地,我学会了。现在我可以游五十米了。 爸爸说我学得很快,我非常高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

1Kỳ nghỉ hè, bố dạy tôi học bơi.

2Mỗi sáng chúng tôi đều đi bể bơi.

3Lúc đầu tôi rất sợ, không dám cho đầu xuống nước.

4Bố nói đừng sợ, bố sẽ ở bên cạnh bảo vệ con.

5Dần dần, tôi học được rồi. Bây giờ tôi có thể bơi năm mươi mét.

6Bố nói tôi học rất nhanh, tôi rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1During summer vacation, Dad taught me how to swim.

2We went to the swimming pool every morning.

3At first, I was very scared and didn't dare put my head in the water.

4Dad said don't be afraid; he would be right beside me to protect me.

5Slowly, I learned. Now I can swim fifty meters.

6Dad said I learned very fast; I was very happy.