Đọc hiểu

Học bơi (学游泳)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
暑假时候爸爸游泳我们每天早上游泳池开始时候害怕,不敢把头放到爸爸不要,他会旁边保护慢慢学会现在可以五十米爸爸学得很快非常高兴

Bản dịch tiếng Việt:

Kỳ nghỉ hè, bố dạy tôi học bơi.

Mỗi sáng chúng tôi đều đi bể bơi.

Lúc đầu tôi rất sợ, không dám cho đầu xuống nước.

Bố nói đừng sợ, bố sẽ ở bên cạnh bảo vệ con.

Dần dần, tôi học được rồi. Bây giờ tôi có thể bơi năm mươi mét.

Bố nói tôi học rất nhanh, tôi rất vui.