Đọc hiểu

Đi chợ (去市场买菜)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
星期天早上奶奶市场市场很多热闹奶奶一条一些豆腐奶奶提着奶奶还给一串糖葫芦,甜甜好吃回家以后奶奶一顿丰盛午饭

Bản dịch tiếng Việt:

Sáng chủ nhật, tôi đi chợ mua rau với bà.

Trong chợ rất đông người, cũng rất nhộn nhịp.

Bà mua một con cá, một ít rau xanh và đậu phụ.

Tôi giúp bà xách rau. Bà còn mua cho tôi một chuỗi kẹo hồ lô, ngọt ngọt, rất ngon.

Về nhà rồi, bà dùng rau mua về nấu một bữa trưa thịnh soạn.