Đọc hiểu

Đi chợ (去市场买菜)

星期天早上,我跟奶奶去市场买菜。市场里人很多,也很热闹。奶奶买了一条鱼、一些青菜和豆腐。我帮奶奶提着菜。奶奶还给我买了一串糖葫芦,甜甜的,很好吃。回家以后,奶奶用买来的菜做了一顿丰盛的午饭。

Bản dịch tiếng Việt:

Sáng chủ nhật, tôi đi chợ mua rau với bà.

Trong chợ rất đông người, cũng rất nhộn nhịp.

Bà mua một con cá, một ít rau xanh và đậu phụ.

Tôi giúp bà xách rau. Bà còn mua cho tôi một chuỗi kẹo hồ lô, ngọt ngọt, rất ngon.

Về nhà rồi, bà dùng rau mua về nấu một bữa trưa thịnh soạn.