Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期天早上,我跟奶奶去市场买菜。 市场里人很多,也很热闹。 奶奶买了一条鱼、一些青菜和豆腐。 我帮奶奶提着菜。奶奶还给我买了一串糖葫芦,甜甜的,很好吃。 回家以后,奶奶用买来的菜做了一顿丰盛的午饭。
Bản dịch tiếng Việt:
1Sáng chủ nhật, tôi đi chợ mua rau với bà.
2Trong chợ rất đông người, cũng rất nhộn nhịp.
3Bà mua một con cá, một ít rau xanh và đậu phụ.
4Tôi giúp bà xách rau. Bà còn mua cho tôi một xiên kẹo hồ lô, ngòn ngọt, rất ngon.
5Về nhà rồi, bà dùng rau mua về nấu một bữa trưa thịnh soạn.
Bản dịch tiếng Anh:
1On Sunday morning, I went to the market with Grandma to buy vegetables.
2The market was crowded and very lively.
3Grandma bought a fish, some green vegetables, and tofu.
4I helped Grandma carry the groceries. Grandma also bought me a candied hawthorn stick; it was sweet and delicious.
5After going home, Grandma made a hearty lunch with the groceries she bought.