Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi picnic (去野餐)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个周末天气很好,我们几个朋友一起去野餐。 我们带了很多吃的,有面包、水果和饮料。 我们找了一棵大树下面坐下来。 大家一边吃一边聊天,非常开心。 吃完以后,我们一起玩游戏。下午四点我们回家了。 这是一个很快乐的周末。

Bản dịch tiếng Việt:

1Cuối tuần trước thời tiết rất đẹp, mấy người bạn chúng tôi cùng đi dã ngoại.

2Chúng tôi mang theo nhiều đồ ăn, có bánh mì, hoa quả và đồ uống.

3Chúng tôi tìm một gốc cây lớn ngồi xuống.

4Mọi người vừa ăn vừa nói chuyện, rất vui.

5Ăn xong, chúng tôi cùng chơi trò chơi. Bốn giờ chiều chúng tôi về nhà.

6Đây là một cuối tuần rất vui vẻ.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last weekend the weather was great, so a few friends and I went on a picnic.

2We brought a lot of food: bread, fruit, and drinks.

3We found a big tree and sat down under it.

4Everyone ate and chatted at the same time; it was very enjoyable.

5After eating, we played games together. We went home at four in the afternoon.

6It was a very happy weekend.