Đọc hiểu

Đi picnic (去野餐)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
周末天气我们几个朋友一起野餐我们很多面包水果饮料。我们一棵大树下面坐下大家一边一边聊天非常开心以后我们一起玩游戏。下午四点我们回家这是一个快乐周末

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần trước thời tiết rất đẹp, mấy người bạn chúng tôi cùng đi dã ngoại.

Chúng tôi mang theo nhiều đồ ăn, có bánh mì, hoa quả và đồ uống.

Chúng tôi tìm một gốc cây lớn ngồi xuống.

Mọi người vừa ăn vừa nói chuyện, rất vui.

Ăn xong, chúng tôi cùng chơi trò chơi. Bốn giờ chiều chúng tôi về nhà.

Đây là một cuối tuần rất vui vẻ.