Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Mất điện thoại (手机丢了)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我的手机丢了,我很着急。 我想了想,早上我去教室上课的时候还有。 下课以后我去了图书馆。我跑到图书馆去找。 真的在桌子上面找到了我的手机!图书馆的阿姨帮我收好了。 我说了很多谢谢。以后我一定要小心,不能再丢东西了。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay tôi bị mất điện thoại, tôi rất lo lắng.

2Tôi nghĩ lại, sáng nay lúc đi lên lớp vẫn còn.

3Sau giờ học tôi đã đến thư viện. Tôi chạy đến thư viện tìm.

4Thật sự tìm thấy điện thoại trên bàn! Cô trong thư viện đã giữ hộ tôi.

5Tôi cảm ơn rất nhiều. Sau này tôi nhất định phải cẩn thận, không được làm mất đồ nữa.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today I lost my phone; I was very worried.

2I thought about it; I still had it when I went to the classroom this morning.

3After class, I went to the library. I ran to the library to look for it.

4I really found my phone on the table! The library lady had kept it safe for me.

5I thanked her many times. From now on, I must be careful and not lose things again.