Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
下个月我要搬家,所以我在找新房子。 今天我去看了两个房子。 第一个房子很大,但是太贵了,一个月三千块。 第二个房子小一点儿,但是很干净,离学校也很近,一个月只要一千五。 我决定租第二个房子。明天我就去签合同。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tháng sau tôi phải chuyển nhà, nên tôi đang tìm nhà mới.
2Hôm nay tôi đi xem hai căn nhà.
3Căn nhà thứ nhất rất lớn, nhưng đắt quá, một tháng ba nghìn tệ.
4Căn nhà thứ hai nhỏ hơn một chút, nhưng rất sạch sẽ, cũng gần trường, một tháng chỉ một nghìn năm trăm tệ.
5Tôi quyết định thuê căn nhà thứ hai. Ngày mai tôi đi ký hợp đồng.
Bản dịch tiếng Anh:
1I'm moving next month, so I'm looking for a new house.
2Today I went to see two houses.
3The first house was big, but too expensive — three thousand yuan a month.
4The second house was a little smaller, but very clean and close to school — only fifteen hundred yuan a month.
5I decided to rent the second house. Tomorrow I'll go sign the contract.