Đọc hiểu

Gặp hàng xóm (认识邻居)

我搬到新家以后,认识了一个邻居。她叫李阿姨,五十多岁了。李阿姨很热情,经常做好吃的给我。她知道我一个人住,不会做饭,所以常常叫我去她家吃饭。有时候她还教我做中国菜。我觉得李阿姨就像我的妈妈一样。有一个好邻居,真的很幸福。

Bản dịch tiếng Việt:

Sau khi chuyển đến nhà mới, tôi quen được một người hàng xóm.

Cô ấy tên là cô Lý, hơn năm mươi tuổi rồi.

Cô Lý rất nhiệt tình, thường xuyên nấu đồ ăn ngon cho tôi.

Cô ấy biết tôi sống một mình, không biết nấu ăn, nên thường gọi tôi sang nhà cô ấy ăn cơm.

Đôi khi cô ấy còn dạy tôi nấu món Trung Quốc. Tôi cảm thấy cô Lý giống như mẹ tôi vậy.

Có một người hàng xóm tốt, thật sự rất hạnh phúc.