Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Chụp ảnh (照相)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天天气很好,我和朋友去天安门照相。 天安门广场很大,人也很多。 我们在天安门前面照了很多照片。 有一个人帮我们一起照了一张合影。照片拍得很好看。 我发到朋友圈里,很多人点赞。 下次我还想去长城照相。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay thời tiết rất đẹp, tôi và bạn đi Thiên An Môn chụp ảnh.

2Quảng trường Thiên An Môn rất lớn, người cũng rất đông.

3Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh trước Thiên An Môn.

4Có một người giúp chúng tôi chụp chung một tấm ảnh. Ảnh chụp rất đẹp.

5Tôi đăng lên mạng xã hội, nhiều người thích.

6Lần sau tôi còn muốn đến Vạn Lý Trường Thành chụp ảnh.

Bản dịch tiếng Anh:

1The weather was great today; my friend and I went to Tiananmen to take photos.

2Tiananmen Square is very big, and there are many people.

3We took many photos in front of Tiananmen.

4Someone helped us take a group photo. The photo turned out very nice.

5I posted it on social media; many people liked it.

6Next time I want to go take photos at the Great Wall.