Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Dọn phòng (打扫房间)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天是星期六,我打扫了我的房间。 先把桌子上的书放好,然后扫地。 地上有点儿脏,我又拖了一遍。 接着我把衣服洗了,晾在阳台上。 最后我擦了窗户。打扫完以后,房间变得很干净,很整齐。 妈妈看了说我做得很好,我很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay là thứ bảy, tôi dọn dẹp phòng.

2Trước tiên xếp gọn sách trên bàn, rồi quét nhà.

3Sàn nhà hơi bẩn, tôi lau lại một lần nữa.

4Tiếp theo tôi giặt quần áo, phơi ở ban công.

5Cuối cùng tôi lau cửa sổ. Dọn xong, phòng trở nên rất sạch sẽ, gọn gàng.

6Mẹ nhìn rồi nói tôi làm rất tốt, tôi rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today is Saturday; I cleaned my room.

2First I put the books on the desk in order, then swept the floor.

3The floor was a bit dirty, so I mopped it again.

4Then I washed my clothes and hung them on the balcony.

5Finally, I wiped the windows. After cleaning, the room became very clean and tidy.

6Mom saw it and said I did a great job; I was very happy.