Đọc hiểu

Dọn phòng (打扫房间)

今天是星期六,我打扫了我的房间。先把桌子上的书放好,然后扫地。地上有点儿脏,我又拖了一遍。接着我把衣服洗了,晾在阳台上。最后我擦了窗户。打扫完以后,房间变得很干净,很整齐。妈妈看了说我做得很好,我很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay là thứ bảy, tôi dọn dẹp phòng.

Trước tiên xếp gọn sách trên bàn, rồi quét nhà.

Sàn nhà hơi bẩn, tôi lau lại một lần nữa.

Tiếp theo tôi giặt quần áo, phơi ở ban công.

Cuối cùng tôi lau cửa sổ. Dọn xong, phòng trở nên rất sạch sẽ, gọn gàng.

Mẹ nhìn rồi nói tôi làm rất tốt, tôi rất vui.