Đọc hiểu

Dọn phòng (打扫房间)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天星期六打扫房间桌子书放然后扫地。地上有点儿一遍接着衣服阳台最后窗户打扫以后房间变得干净整齐妈妈开心

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay là thứ bảy, tôi dọn dẹp phòng.

Trước tiên xếp gọn sách trên bàn, rồi quét nhà.

Sàn nhà hơi bẩn, tôi lau lại một lần nữa.

Tiếp theo tôi giặt quần áo, phơi ở ban công.

Cuối cùng tôi lau cửa sổ. Dọn xong, phòng trở nên rất sạch sẽ, gọn gàng.

Mẹ nhìn rồi nói tôi làm rất tốt, tôi rất vui.