Đọc hiểu

Đặt đồ ăn (点外卖)

今天下雨了,我不想出去吃饭,就用手机点了外卖。我点了一份炒饭和一碗汤。手机上说三十分钟送到。我等了二十五分钟,外卖就到了。送外卖的人很快,饭菜还是热的。炒饭很好吃,汤也很香。下雨天点外卖真方便。

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay trời mưa, tôi không muốn ra ngoài ăn, nên dùng điện thoại đặt đồ ăn giao hàng.

Tôi gọi một phần cơm chiên và một bát canh.

Trên điện thoại ghi ba mươi phút giao hàng. Tôi đợi hai mươi lăm phút, đồ ăn đã đến.

Người giao hàng rất nhanh, đồ ăn vẫn còn nóng.

Cơm chiên rất ngon, canh cũng rất thơm.

Ngày mưa đặt đồ ăn giao hàng thật tiện lợi.