Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi cắm trại (去露营)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个星期,学校组织我们去露营。 我们坐大巴车去了一座山。到了以后,大家一起搭帐篷。 晚上我们在外面烧烤,吃了很多肉和蔬菜。 吃完以后,我们围着火堆唱歌。 天上有很多星星,非常美。 这是我第一次露营,虽然有点冷,但是很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tuần trước, trường tổ chức cho chúng tôi đi cắm trại.

2Chúng tôi đi xe buýt lớn đến một ngọn núi. Đến nơi rồi, mọi người cùng dựng lều.

3Buổi tối chúng tôi nướng BBQ ngoài trời, ăn rất nhiều thịt và rau.

4Ăn xong, chúng tôi quây quần quanh đống lửa hát.

5Trên trời có rất nhiều ngôi sao, rất đẹp.

6Đây là lần đầu tiên tôi cắm trại, tuy hơi lạnh, nhưng rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last week, the school organized a camping trip for us.

2We took a bus to a mountain. After arriving, everyone set up tents together.

3In the evening, we had a barbecue outside and ate a lot of meat and vegetables.

4After eating, we sat around the campfire and sang songs.

5There were many stars in the sky; it was very beautiful.

6This was my first time camping; although it was a bit cold, I was very happy.