Đọc hiểu

Đi cắm trại (去露营)

上个星期,学校组织我们去露营。我们坐大巴车去了一座山。到了以后,大家一起搭帐篷。晚上我们在外面烧烤,吃了很多肉和蔬菜。吃完以后,我们围着火堆唱歌。天上有很多星星,非常美。这是我第一次露营,虽然有点冷,但是很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

Tuần trước, trường tổ chức cho chúng tôi đi cắm trại.

Chúng tôi đi xe buýt lớn đến một ngọn núi. Đến nơi rồi, mọi người cùng dựng lều.

Buổi tối chúng tôi nướng BBQ ngoài trời, ăn rất nhiều thịt và rau.

Ăn xong, chúng tôi quây quần quanh đống lửa hát.

Trên trời có rất nhiều ngôi sao, rất đẹp.

Đây là lần đầu tiên tôi cắm trại, tuy hơi lạnh, nhưng rất vui.